overcook
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overcook
//
* động từ- nấu quá lâu, nấu quá chín
Định nghĩa tiếng Anh
v. cook too long
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. cook too long
Đang tải...