Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13141

overcrowded

//

* tính từ
  • chật ních, đông nghịt
Đồng nghĩa packedcongested
Trái nghĩa spaciousuncrowded
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to crowd together too much\nv crowd together too much

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...