overcrowded
//
* tính từ- chật ních, đông nghịt
Định nghĩa tiếng Anh
v cause to crowd together too much\nv crowd together too much
112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v cause to crowd together too much\nv crowd together too much
Đang tải...