Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overemphasize

/.әuvәr'emfәsaiz/ phổ biến #20414

“overemphasized” là quá khứ phân từ của overemphasize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhấn mạnh quá mức động từ

“We cannot overemphasize the importance of delivering the shipment by no later than noon on Friday the 13th.”Chúng ta không thể nhấn mạnh quá mức tầm quan trọng của việc giao hàng không muộn hơn trưa thứ Sáu ngày 13.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overemphasize

//

  • Cách viết khác : overemphasise
Định nghĩa tiếng Anh

v. place special or excessive emphasis on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...