overemphasize
/.әuvәr'emfәsaiz/ phổ biến #20414
“overemphasizes” là ngôi 3 số ít của overemphasize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhấn mạnh quá mức
động từ
“We cannot overemphasize the importance of delivering the shipment by no later than noon on Friday the 13th.”Chúng ta không thể nhấn mạnh quá mức tầm quan trọng của việc giao hàng không muộn hơn trưa thứ Sáu ngày 13.
Biến thể từ
overemphasized quá khứ phân từ
overemphasizing hiện tại phân từ
overemphasizes ngôi 3 số ít
overemphasized quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overemphasize
//
- Cách viết khác : overemphasise
Định nghĩa tiếng Anh
v. place special or excessive emphasis on