Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #6079

overly

/'ouvəli/

phó từ

  • (thông tục) quá, thái quá, quá mức
Biến thể từ overlies ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh

r to a degree exceeding normal or proper limits

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...