overreact
//
* ngoại động từ- phản ứng quá mạnh mẽ, quá dữ dội đối với mọi khó khăn
Biến thể từ
overreacting hiện tại phân từ
overreacted quá khứ
overreacted quá khứ phân từ
overreacts ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. show an exaggerated response to something