Từ điển Anh–Việt

112.188 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overreact

/,әuvәri'ækt/ phổ biến #14284

“overreacted” là quá khứ của overreact — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phản ứng thái quá động từ

“Don't overreact to minor issues.”Đừng phản ứng thái quá với những vấn đề nhỏ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overreact

//

* ngoại động từ
  • phản ứng quá mạnh mẽ, quá dữ dội đối với mọi khó khăn
Định nghĩa tiếng Anh

v. show an exaggerated response to something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...