overreact
“overreacts” là ngôi 3 số ít của overreact — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Don't overreact to minor issues.”Đừng phản ứng thái quá với những vấn đề nhỏ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overreact
//
* ngoại động từ- phản ứng quá mạnh mẽ, quá dữ dội đối với mọi khó khăn
Định nghĩa tiếng Anh
v. show an exaggerated response to something