Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“overreacts” là ngôi 3 số ít của overreact — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #14284

overreact

//

* ngoại động từ
  • phản ứng quá mạnh mẽ, quá dữ dội đối với mọi khó khăn
Định nghĩa tiếng Anh

v. show an exaggerated response to something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...