Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overrun

/'ouvərʌn/ IELTSCollins ★ phổ biến #11253

“overrunning” là hiện tại phân từ của overrun — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tràn ngập, chiếm lĩnh động từ

“The weeds overrun the garden every summer.”Cỏ dại tràn ngập vườn mỗi mùa hè.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overrun

/'ouvərʌn/

danh từ

  • sự lan tràn, sự tràn ra
  • sự vượt quá, sự chạy vượt
  • số lượng (in...) thừa[,ouvə'rʌn]

động từ overran; overrun

  • tràn qua, lan qua
  • tàn phá, giày xéo
  • chạy vượt quá, (hàng hải) vượt quá (nơi đỗ, kế hoạch hành trình)
  • (ngành in) in quá nhiều bản của (báo, sách...), in thêm bản của (báo, sách... vì nhu cầu đột xuất)
Định nghĩa tiếng Anh

v. seize the position of and defeat v. run beyond or past

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...