overrun
“overruns” là số nhiều của overrun — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The weeds overrun the garden every summer.”Cỏ dại tràn ngập vườn mỗi mùa hè.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overrun
/'ouvərʌn/
danh từ
- sự lan tràn, sự tràn ra
- sự vượt quá, sự chạy vượt
- số lượng (in...) thừa[,ouvə'rʌn]
động từ overran; overrun
- tràn qua, lan qua
- tàn phá, giày xéo
- chạy vượt quá, (hàng hải) vượt quá (nơi đỗ, kế hoạch hành trình)
- (ngành in) in quá nhiều bản của (báo, sách...), in thêm bản của (báo, sách... vì nhu cầu đột xuất)
Định nghĩa tiếng Anh
v. seize the position of and defeat v. run beyond or past