Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overstructured

/ˌoʊvərˈstrʌktʃərd/

Nghĩa thường dùng

bị tổ chức quá mức, bị sắp xếp quá chi tiết, thiếu tự do hoặc tính tự phát (thường nói về trẻ em hoặc cuộc sống) tính từ

“Today's children are overstructured, and they are in a lot of extracurricular activities.”Trẻ em ngày nay bị quản lý quá chặt chẽ, và chúng tham gia rất nhiều hoạt động ngoại khóa.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tính từ

  • bị tổ chức quá mức, bị sắp xếp quá chi tiết, thiếu tự do hoặc tính tự phát (thường nói về trẻ em hoặc cuộc sống)
    • overstructured childhood: tuổi thơ bị quản lý quá chặt chẽ
    • overstructured schedule: lịch trình quá dày đặc, quá sắp đặt
    • overstructured environment: môi trường quá gò bó, thiếu tự do
  • bị kiểm soát quá chặt chẽ, bị áp đặt quá nhiều quy tắc hoặc hoạt động có cấu trúc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...