overstructured /ˌoʊvərˈstrʌktʃərd/
tính từ
- bị tổ chức quá mức, bị sắp xếp quá chi tiết, thiếu tự do hoặc tính tự phát (thường nói về trẻ em hoặc cuộc sống)
- overstructured childhood: tuổi thơ bị quản lý quá chặt chẽ
- overstructured schedule: lịch trình quá dày đặc, quá sắp đặt
- overstructured environment: môi trường quá gò bó, thiếu tự do
- bị kiểm soát quá chặt chẽ, bị áp đặt quá nhiều quy tắc hoặc hoạt động có cấu trúc
Trái nghĩa
unstructuredfreespontaneous