Từ điển Anh–Việt

109,064 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6576

spontaneous

/spɔn'teinjəs/

tính từ

  • tự động, tự ý
    • to make a spontaneous offer of one's services: tự ý xung phong phục vụ
  • tự phát, tự sinh
    • spontaneous development: sự phát triển tự phát
    • spontaneous generation: sự tự sinh
  • thanh thoát, không gò bó (văn)
Định nghĩa tiếng Anh

a. happening or arising without apparent external cause

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...