overtax
/'ouvə'tæks/ TOEFL phổ biến #25504
“overtaxes” là ngôi 3 số ít của overtax — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
overtaxed quá khứ phân từ
overtaxing hiện tại phân từ
overtaxes ngôi 3 số ít
overtaxed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overtax
/'ouvə'tæks/
ngoại động từ
- đánh thuế quá nặng
- bắt (ai) làm việc quá nhiều, đòi hỏi quá nhiều ở (sức lực, của ai...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. tax excessively