Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overtax

/'ouvə'tæks/ TOEFL phổ biến #25504

“overtaxing” là hiện tại phân từ của overtax — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overtax

/'ouvə'tæks/

ngoại động từ

  • đánh thuế quá nặng
  • bắt (ai) làm việc quá nhiều, đòi hỏi quá nhiều ở (sức lực, của ai...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. tax excessively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...