Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overtrain

/,ouvə'trein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overtrain

/,ouvə'trein/

ngoại động từ

  • (thể dục,thể thao) bắt luyện tập nhiều quá

nội động từ

  • (thể dục,thể thao) luyện tập nhiều quá

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...