Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overweight

/'ouvəweit/ Collins ★ phổ biến #6628

“overweights” là ngôi 3 số ít của overweight — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Béo, thừa cân tính từ

“Many children are overweight because they eat too much junk food.”Nhiều trẻ em thừa cân vì chúng ăn quá nhiều thức ăn nhanh.

Đồng nghĩa obeseheavy
Trái nghĩa underweightlean
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overweight

/'ouvəweit/

danh từ

  • trọng lượng trội ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) số cân thừa (béo quá)

tính từ

  • quá trọng lượng hợp lệ
    • overweight luggage: hành lý quá trọng lượng hợp lệ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) béo quá

ngoại động từ

  • cân nặng hơn, có trọng lượng hơn
  • đè trĩu lên
Định nghĩa tiếng Anh

n the property of excessive fatness s usually describes a large person who is fat but has a large frame to carry it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...