Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overwrite

/'ouvə'rait/ phổ biến #27845

“overwrites” là ngôi 3 số ít của overwrite — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overwrite

/'ouvə'rait/

nội động từ overwrote; overwriten

  • làm hỏng một tác phẩm vì viết dài quá ((cũng) to overwrite oneself)
  • viết dài quá
  • viết đè lên, viết lên
Định nghĩa tiếng Anh

v. write new data on top of existing data and thus erase the previously existing data

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...