Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ovoid

/'ouvɔid/ phổ biến #33128
Biến thể từ ovoids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ovoid

/'ouvɔid/

tính từ

  • dạng trứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an egg-shaped object

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...