ovoid
/'ouvɔid/
tính từ
- dạng trứng
Biến thể từ
ovoids số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. an egg-shaped object
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. an egg-shaped object
Đang tải...