ovoid
/'ouvɔid/ phổ biến #33128
Biến thể từ
ovoids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ovoid
/'ouvɔid/
tính từ
- dạng trứng
Định nghĩa tiếng Anh
n. an egg-shaped object