Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33128

ovoid

/'ouvɔid/

tính từ

  • dạng trứng
Biến thể từ ovoids số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an egg-shaped object

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...