Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paleobiology

/ˌpeɪlioʊbaɪˈɑːlədʒi/

“paleobiologies” là số nhiều của paleobiology — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cổ sinh vật học (nghiên cứu về sự sống thời tiền sử thông qua hóa thạch) danh từ

“She decided to specialize in paleobiology after discovering a fossil during her childhood.”Cô ấy quyết định chuyên sâu về cổ sinh vật học sau khi phát hiện một hóa thạch thời thơ ấu.

Biến thể từ paleobiologies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • cổ sinh vật học (nghiên cứu về sự sống thời tiền sử thông qua hóa thạch)
    • paleobiology research: nghiên cứu cổ sinh vật học
    • paleobiology department: khoa cổ sinh vật học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...