Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palet

/peɪ'leɪt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palet

//

* danh từ
  • xem palea
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Palea. n. A perpendicular band upon an escutcheon, one half the breadth of the pale.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...