Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pally

/'pæli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pally

/'pæli/

tính từ

  • (thông tục) thân thiết, nối kh
Định nghĩa tiếng Anh

s (used colloquially) having the relationship of friends or pals

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...