Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pally

/'pæli/

tính từ

  • (thông tục) thân thiết, nối kh
Định nghĩa tiếng Anh

s (used colloquially) having the relationship of friends or pals

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...