Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

palm

/pɑ:m/ IELTSCollins ★★ phổ biến #2991

“palms” là số nhiều của palm — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lòng bàn tay danh từ

“He held the ball in his palm.”Anh ấy giữ bóng trong lòng bàn tay.

Đồng nghĩa handtreevictory
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

palm

/pɑ:m/

danh từ

  • (thực vật học) cây cọ, cây họ cau dừa
  • cành cọ (tượng trưng cho chiến thắng); (nghĩa bóng) chiến thắng; giải
    • to bear (carry) the palm: chiến thắng, đoạt giải
    • to yield the palm: chịu thua

danh từ

  • gan bàn tay, lòng bàn tay
  • lòng găng tay
  • gan bàn tay (đơn vị đo lường rộng 4 insơ, dài 8 insơ)

thành ngữ

  1. to grease (cross) someone's palm
    • hối lộ ai, đút lót ai, đấm mồm ai

ngoại động từ

  • giấu (quân bài, con súc sắc) trong lòng bàn tay
  • sờ bằng gan bàn tay
  • hối lộ, đút lót (ai)
  • (: off) đánh lừa, đánh lộn sòng, đánh tráo
    • to palm off something upon (on) somebody: đánh lừa mà tống cái gì cho ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. the inner surface of the hand from the wrist to the base of the fingers n. a linear unit based on the length or width of the human hand n. any plant of the family Palmae having an unbranched trunk crowned by large pinnate or palmate leaves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...