Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tree

/tri:/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #596

Nghĩa thường dùng

cây danh từ

“The tree is tall.”Cái cây thì cao.

Đồng nghĩa plantsaplingshrub
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tree

/tri:/

danh từ

  • cây
  • (tôn giáo) giá chữ thập
  • cái nòng (giày); cái cốt (yên); trục (bánh xe)
  • biểu đồ hình cây, cây
    • a genealogical tree: cây phả hệ

thành ngữ

  1. at the top of the tree
    • ở bậc cao nhất của ngành nghề
  2. to be up a treen
    • (nghĩa bóng) gặp khó khăn lúng túng

ngoại động từ

  • bắt phải nấp trên cây, bắt phải trốn trên cây
    • the dog treed the cat: con chó làm cho con mèo phải trốn lên trên cây
  • cho nòng vào
  • hãm vào vòng khó khăn lúng túng
    • to be treed: gặp bước khó khăn, gặp bước đường cùng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tall perennial woody plant having a main trunk and branches forming a distinct elevated crown; includes both gymnosperms and angiosperms n. a figure that branches from a single root n. English actor and theatrical producer noted for his lavish productions of Shakespeare (1853-1917) v. plant with trees

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...