Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pane

/pein/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10912

“panes” là số nhiều của pane — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ô cửa kính danh từ

“She looked out the window pane to see the rain.”Cô ấy nhìn ra ô cửa kính để xem mưa.

Biến thể từ panes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pane

/pein/

danh từ

  • ô cửa kính
  • ô vuông (vải kẻ ô vuông)

ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ

  • kẻ ô vuông (vải...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. sheet glass cut in shapes for windows or doors

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...