Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

panther

/'pænθə/ GRECollins ★ phổ biến #14654

Nghĩa thường dùng

Báo đen danh từ

“The panther moves silently through the dark forest.”Báo đen di chuyển lặng lẽ trong rừng tối.

Biến thể từ panthers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

panther

/'pænθə/

danh từ

  • (động vật học) con báo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a leopard in the black color phase

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...