panther
/'pænθə/ GRECollins ★ phổ biến #14654
Nghĩa thường dùng
Báo đen
danh từ
“The panther moves silently through the dark forest.”Báo đen di chuyển lặng lẽ trong rừng tối.
Biến thể từ
panthers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
panther
/'pænθə/
danh từ
- (động vật học) con báo
Định nghĩa tiếng Anh
n. a leopard in the black color phase