parcel
/'pɑ:sl/ IELTSCollins ★★ phổ biến #7729
“parcelled” là quá khứ phân từ của parcel — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bưu kiện
danh từ
“I received a parcel in the mail today.”Tôi đã nhận được một bưu kiện qua bưu điện hôm nay.
Biến thể từ
parcels số nhiều
parcelled quá khứ phân từ
parcelling hiện tại phân từ
parcels ngôi 3 số ít
parcelled quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
parcel
/'pɑ:sl/
danh từ
- gói; bưu kiện ((cũng) postal parcel)
- (thương nghiệp) chuyển hàng (số hàng trong một lần giao dịch)
- mảnh đất, miếng đất
- (từ cổ,nghĩa cổ) phần
- part and parcel: bộ phận khắng khít (của một vật)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lũ, bọn, bầy
- a parcel of fools: một lũ ngốc
ngoại động từ
- chia thành từng phần ((thường) to parcel out)
- (hàng hải) che (đường xảm tàu) bằng dải vải bạt có nhựa đường; bọc (dây châo...) bằng dải vải bạt có nhựa đường
phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) phần nào
- parcel gilt: mạ vàng một phần
- a parcel gilt cup: cái cốc mạ vàng bên trong
- parcel blind: nửa mù, mù dở
Định nghĩa tiếng Anh
n. the allotment of some amount by dividing something v. divide into parts v. cover with strips of canvas v. make into a wrapped container