Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pardonable

/'pɑ:dnəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pardonable

/'pɑ:dnəbl/

tính từ

  • tha thứ được
Định nghĩa tiếng Anh

a. admitting of being pardoned

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...