Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pardonable

/'pɑ:dnəbl/

tính từ

  • tha thứ được
Định nghĩa tiếng Anh

a. admitting of being pardoned

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...