Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parish

/'pæriʃ/ Collins ★★ phổ biến #4571

“parishes” là số nhiều của parish — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giáo xứ danh từ

“The parish holds a festival every summer.”Giáo xứ tổ chức một lễ hội mỗi mùa hè.

Biến thể từ parishes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parish

/'pæriʃ/

danh từ

  • xứ đạo, giáo khu; nhân dân trong giáo khu
  • xã ((cũng) civil parish); nhân dân trong xã

thành ngữ

  1. to go on the parish
    • nhận tiền cứu tế của xã
Định nghĩa tiếng Anh

n. a local church community n. the local subdivision of a diocese committed to one pastor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...