Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

parse

/pɑ:z/ GRE phổ biến #18644

“parsed” là quá khứ phân từ của parse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phân tích ngữ pháp/cấu trúc, phân giải (văn bản, dữ liệu) động từ

“He parsed the contract clause by clause for errors.”Anh ấy phân tích hợp đồng từng điều khoản để tìm lỗi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

parse

/pɑ:z/

ngoại động từ

  • phân tích ngữ pháp (từ, câu)
Định nghĩa tiếng Anh

v. analyze syntactically by assigning a constituent structure to (a sentence)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...