parse
/pɑ:z/ GRE phổ biến #18644
“parses” là số nhiều của parse — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phân tích ngữ pháp/cấu trúc, phân giải (văn bản, dữ liệu)
động từ
“He parsed the contract clause by clause for errors.”Anh ấy phân tích hợp đồng từng điều khoản để tìm lỗi.
Biến thể từ
parses số nhiều
parsed quá khứ phân từ
parsing hiện tại phân từ
parsed quá khứ
parses ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
parse
/pɑ:z/
ngoại động từ
- phân tích ngữ pháp (từ, câu)
Định nghĩa tiếng Anh
v. analyze syntactically by assigning a constituent structure to (a sentence)