particularly
Nghĩa thường dùng
“I particularly like this song.”Tôi đặc biệt thích bài hát này.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
particularly
/pə'tikjuləli/
phó từ
- đặc biệt, cá biệt, riêng biệt
- particularly good: đặc biệt tốt
- generally and particularly: nói chung và nói riêng
- tỉ mỉ, chi tiết
Định nghĩa tiếng Anh
r. to a distinctly greater extent or degree than is common r. specifically or especially distinguished from others