Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #781

particularly

/pə'tikjuləli/

phó từ

  • đặc biệt, cá biệt, riêng biệt
    • particularly good: đặc biệt tốt
    • generally and particularly: nói chung và nói riêng
  • tỉ mỉ, chi tiết
Trái nghĩa generally
Định nghĩa tiếng Anh

r. to a distinctly greater extent or degree than is common\nr. specifically or especially distinguished from others

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...