Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pasta

/'pæstә/ Collins ★★ phổ biến #4497

“pastas” là số nhiều của pasta — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mì ống danh từ

“I love eating pasta with tomato sauce.”Tôi thích ăn mì ống với sốt cà chua.

Biến thể từ pastas số nhiều
Đồng nghĩa noodlesspaghettimacaroni
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pasta

//

* danh từ
  • mì ống, mì sợi; món mì
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dish that contains pasta as its main ingredient n. shaped and dried dough made from flour and water and sometimes egg

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...