Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #32932

pasteurize

/'pæstəraiz/

ngoại động từ

  • diệt khuẩn theo phương pháp Pa-xtơ
  • tiêm chủng phòng chữa bệnh dại (theo phương pháp Pa-xtơ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. heat food in order to kill harmful microorganisms

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...