Từ điển Anh–Việt

112,469 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pastorali

/,pæstə'rɑ:li/

danh từ

  • (âm nhạc) khúc đồng quê
Biến thể từ pastorali số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a musical composition that evokes rural life

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...