Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pastorali

/,pæstə'rɑ:li/
Biến thể từ pastorali số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pastorali

/,pæstə'rɑ:li/

danh từ

  • (âm nhạc) khúc đồng quê
Định nghĩa tiếng Anh

n. a musical composition that evokes rural life

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...