Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peach

/pi:tʃ/ Collins ★★ phổ biến #5531

“peached” là quá khứ của peach — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Quả đào danh từ

“The peach is juicy and delicious in the summer.”Quả đào thì mọng nước và ngon vào mùa hè.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peach

/pi:tʃ/

danh từ

  • quả đào
  • (thực vật học) cây đào ((cũng) peach tree)
  • (từ lóng) tuyệt phẩm; cô gái rất có duyên

nội động từ

  • (từ lóng) mách lẻo, tâu, hót
Định nghĩa tiếng Anh

n. cultivated in temperate regions n. downy juicy fruit with sweet yellowish or whitish flesh

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...