Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pedes

/'pedi:z, 'pi:-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pedes

//

* danh từ
  • số nhiều
  • xem pes
Định nghĩa tiếng Anh

n the part of the leg of a human being below the ankle joint

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...