Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pedo-

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pedo-

//

  • xem -ped
Định nghĩa tiếng Anh

Combining forms from L. pes, pedis, foot, as pedipalp, pedireme, pedometer.

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...