pellucid
/pe'lju:sid/ GRE phổ biến #39045
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pellucid
/pe'lju:sid/
tính từ
- trong, trong suốt, trong veo
- a pellucid stream: một dòng nước trong veo
- trong sáng, rõ ràng
- pellucid style: văn rõ ràng
- sáng suốt
- pellucid spirit: tinh thần sáng suốt
Định nghĩa tiếng Anh
s transmitting light; able to be seen through with clarity s (of language) transparently clear; easily understandable