Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pellucid

/pe'lju:sid/ GRE phổ biến #39045
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pellucid

/pe'lju:sid/

tính từ

  • trong, trong suốt, trong veo
    • a pellucid stream: một dòng nước trong veo
  • trong sáng, rõ ràng
    • pellucid style: văn rõ ràng
  • sáng suốt
    • pellucid spirit: tinh thần sáng suốt
Định nghĩa tiếng Anh

s transmitting light; able to be seen through with clarity s (of language) transparently clear; easily understandable

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...