pelt
/pelt/ GRECollins ★ phổ biến #15181
“pelts” là số nhiều của pelt — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pelted quá khứ phân từ
pelting hiện tại phân từ
pelted quá khứ
pelts số nhiều
pelts ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pelt
/pelt/
danh từ
- tấm da con lông
- tấm da sống
danh từ
- sự ném loạn xạ, sự bắn loạn xạ
- sự trút xuống, sự đập xuống, sự đập mạnh (mưa)
thành ngữ
- as full pelt
- vắt chân lên cổ mà chạy; chạy hết tốc lực
ngoại động từ
- ném loạn xạ vào, ném túi bụi vào, ném như mưa vào; bắn loạn xạ vào, bắn như mưa vào
- to pelt someone with stones: ném đá như mưa vào ai
nội động từ
- (: at) bắn loạn xạ vào
- to pelt at someone: bắn loạn xạ vào ai
- trút xuống, đập mạnh (mưa)
- rain is pelting down: mưa trút xuống như thác
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) vắt chân lên cổ mà chạy; chạy hết tốc lực; vội vã hối hả
Định nghĩa tiếng Anh
v. cast, hurl, or throw repeatedly with some missile