Từ điển Anh–Việt

111.762 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

penal

/'pi:nl/ TOEFLCollins ★ phổ biến #13769
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

penal

/'pi:nl/

tính từ

  • (thuộc) hình phạt; (thuộc) hình sự
    • penal laws: luật hình
  • có thể bị hình phạt
    • penal offence: tội hình sự, tội có thể bị hình phạt
  • coi như hình phạt, dùng làm nơi hình phạt
    • penal servitude for life: tội khổ sai chung thân
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to punishment s. serving as or designed to impose punishment s. subject to punishment by law

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...