penal
/'pi:nl/ TOEFLCollins ★ phổ biến #13769
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
penal
/'pi:nl/
tính từ
- (thuộc) hình phạt; (thuộc) hình sự
- penal laws: luật hình
- có thể bị hình phạt
- penal offence: tội hình sự, tội có thể bị hình phạt
- coi như hình phạt, dùng làm nơi hình phạt
- penal servitude for life: tội khổ sai chung thân
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to punishment s. serving as or designed to impose punishment s. subject to punishment by law