Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

penalty

/'penlti/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2680

“penalties” là số nhiều của penalty — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hình phạt danh từ

“He faced a penalty for his actions.”Anh ấy phải đối mặt với hình phạt cho hành động của mình.

Biến thể từ penalties số nhiều
Đồng nghĩa punishmentfinesanction
Trái nghĩa rewardprize
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

penalty

/'penlti/

danh từ

  • hình phạt, tiền phạt
    • dealth penalty: án tử hình
  • (thể dục,thể thao) quả phạt đền (bóng đá)
  • (định ngữ), (thể dục,thể thao) phạt đền
    • penalty kick: cú đá phạt đền
    • penalty area: vòng cấm địa, vòng phạt đền

thành ngữ

  1. to pay the penalty of
    • gánh lấy hậu quả tai hại của, chịu mọi thiệt thòi về
Định nghĩa tiếng Anh

n. a payment required for not fulfilling a contract n. the disadvantage or painful consequences of an action or condition n. (games) a handicap or disadvantage that is imposed on a competitor (or a team) for an infraction of the rules of the game

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...