Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★★ phổ biến #3217

sanction

/'sæɳkʃn/

danh từ

  • sự phê chuẩn, sự thừa nhận; sự đồng ý
    • with the sanction of the author: với sự đồng ý của tác giả
  • sự được phép của phong tục tập quán
  • luật pháp, sắc lệnh
  • hình phạt ((cũng) vindicatory (punitive) sanction)
  • sự khen thưởng ((cũng) remuneratory sanction)

ngoại động từ

  • phê chuẩn, thừa nhận, đồng ý
  • cho quyền, ban quyền hành
  • luật quy định hình thức thưởng phạt (cho việc chấp hành hay vi phạm một đạo luật)
  • khuyến khích (một hành động)
Đồng nghĩa penaltypunishmentembargo
Trái nghĩa rewardincentivecarrot
Định nghĩa tiếng Anh

n. formal and explicit approval\nn. a mechanism of social control for enforcing a society's standards\nn. the act of final authorization\nv. give authority or permission to

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...