Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #3110

punishment

/'pʌniʃmənt/

danh từ

  • sự phạt, sự trừng phạt, sự trừng trị
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự hành hạ, sự ngược đãi
Biến thể từ punishments số nhiều
Đồng nghĩa penaltydisciplinesanction
Trái nghĩa rewardpardon
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of punishing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...