Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pensively

/'pensɪvlɪ/ phổ biến #26966
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pensively

//

* phó từ
  • sâu sắc, trầm ngâm (suy nghĩ)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a pensive manner

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...