Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

penult

/pi'nʌlt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

penult

/pi'nʌlt/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) áp chót, giáp cuối

danh từ

  • (ngôn ngữ học) âm áp chót, âm giáp cuối
Định nghĩa tiếng Anh

n. the next to last syllable in a word

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...