penult
/pi'nʌlt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
penult
/pi'nʌlt/
tính từ
- (ngôn ngữ học) áp chót, giáp cuối
danh từ
- (ngôn ngữ học) âm áp chót, âm giáp cuối
Định nghĩa tiếng Anh
n. the next to last syllable in a word