Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★★★★

percent

//

  • phần trăm
Đồng nghĩa percentageproportion
Định nghĩa tiếng Anh

n a proportion in relation to a whole (which is usually the amount per hundred)

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...