Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perforate

/'pə:fəreit/ GRE phổ biến #27794
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perforate

/'pə:fəreit/

ngoại động từ

  • khoan, xoi, khoét, đục lỗ, đục thủng
  • xoi lỗ răng cưa, xoi lỗ châm kim (vào giấy để dễ xé)

nội động từ

  • (: into, through) xuyên vào, xuyên qua
Định nghĩa tiếng Anh

v make a hole into or between, as for ease of separation v pass into or through, often by overcoming resistance s having a hole cut through

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...