Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #27794

perforate

/'pə:fəreit/

ngoại động từ

  • khoan, xoi, khoét, đục lỗ, đục thủng
  • xoi lỗ răng cưa, xoi lỗ châm kim (vào giấy để dễ xé)

nội động từ

  • (: into, through) xuyên vào, xuyên qua
Định nghĩa tiếng Anh

v make a hole into or between, as for ease of separation\nv pass into or through, often by overcoming resistance\ns having a hole cut through

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...