Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peripeteia

/peripi'taijə/
Đồng nghĩa reversalturnupheaval
Trái nghĩa stasiscontinuity
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peripeteia

/peripi'taijə/

danh từ

  • cảnh thay đổi đột ngột, sự kiện đột ngột (trong truyện, trong đời người)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sudden and unexpected change of fortune or reverse of circumstances (especially in a literary work)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...