perish
/'periʃ/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #9475
“perishes” là ngôi 3 số ít của perish — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
diệt vong; chết; bỏ mạng
động từ
“Many species may perish if we do not protect their habitats.”Nhiều loài có thể diệt vong nếu chúng ta không bảo vệ môi trường sống của chúng.
Biến thể từ
perished quá khứ
perished quá khứ phân từ
perishing hiện tại phân từ
perishes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
perish
/'periʃ/
nội động từ
- diệt vong; chết; bỏ mạng, bỏ mình
- tàn lụi, héo rụi; hỏng đi
ngoại động từ
- (thường) dạng bị động làm chết; làm bỏ mạng
- to be perished with cold: rét chết đi được
- to be perished with hunger: đói chết đi được
- làm tàn lụi, làm héo rụi; làm hỏng
- the heat has perished all vegetation: nóng làm cây cối héo rụi hết
Định nghĩa tiếng Anh
v pass from physical life and lose all bodily attributes and functions necessary to sustain life