Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

persevering

/,pə:si'viəriɳ/ phổ biến #44191
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

persevering

/,pə:si'viəriɳ/

tính từ

  • kiên nhẫn, kiên trì; bền gan, bền chí
    • to be persevering in doing something: kiên trì trong một việc gì
Định nghĩa tiếng Anh

v be persistent, refuse to stop s quietly and steadily persevering especially in detail or exactness

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...